Ironi Sportadera
Israel
Ironi Sportadera Resultados mais recentes
Mùa Thống Kê
Ghi Bàn
Ironi Sportadera ghi bàn cứ mỗi 83 phút trong Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera ghi trung bình 1.08 bàn mỗi trận
Ironi Sportadera là đội đầu tiên ghi bàn trong 0% trong suốt Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera không ghi được bàn trong 33% tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn thua
Ironi Sportadera để thủng lưới cứ mỗi 55 phút tại Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera để thủng lưới trung bình 1.65 bàn mỗi trận
Ironi Sportadera đạt được 17% trận giữ sạch lưới tại Giải hạng nhất quốc gia
Trên / Dưới Bàn Thắng
Trên / Dưới Bàn Thắng được tính từ tổng số bàn thắng của trận đấu cho các trận đấu mà Ironi Sportadera đã tham gia trong Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera tổng số bàn thắng mỗi trận 2.73 trong mỗi trận tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có trên 2.5 bàn thắng là 49% đối với Ironi Sportadera tại Giải hạng nhất quốc gia
Tỷ lệ các trận đấu có dưới 3.5 bàn thắng là 68% đối với Ironi Sportadera tại Giải hạng nhất quốc gia
CDG thống kê
Ironi Sportadera đạt được việc cả hai đội ghi bàn trong 60% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp một trong 22% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera ghi nhận cả hai đội ghi bàn trong hiệp hai trong 33% trận đấu của đội này tại Giải hạng nhất quốc gia
Bàn Thắng Theo Khoảng Thời Gian
Ironi Sportadera ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 21-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera ghi được nhiều bàn thắng nhất trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera chứng kiến nhiều bàn thắng nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 0% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera chứng kiến nhiều bàn thua nhất được ghi trong các trận đấu trong 16-30 phút, chiếm 3% số bàn thắng trong Giải hạng nhất quốc gia
Kèo Chấp Thống Kê
Ironi Sportadera ghi nhận thành công lớn nhất trong +2.5, đạt được 92% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ironi Sportadera ghi nhận thành công lớn nhất trong +1.5, đạt được 98% trong Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ironi Sportadera ghi nhận hiệu suất cao nhất trong +1.5, đạt được 87% trong Giải hạng nhất quốc gia
Thẻ Vàng Và Thẻ Đỏ
Ironi Sportadera thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera có trung bình 0.14 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ironi Sportadera thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ironi Sportadera có trung bình 0.08 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ironi Sportadera thắng bằng thẻ trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ironi Sportadera có trung bình 0.05 thẻ trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Phạt Góc Thống Kê
Ironi Sportadera thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera có trung bình 0.35 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp một, Ironi Sportadera thắng bằng quả phạt góc trong 0% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera có trung bình 0.14 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Trong hiệp hai, Ironi Sportadera thắng bằng quả phạt góc trong 3% trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Ironi Sportadera có trung bình 0.22 quả phạt góc trong các trận đấu tại Giải hạng nhất quốc gia
Thống Kê Cầu Thủ
Ironi Sportadera Bàn
| # | Hình thức National League 25/26 | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 17 | 9 | 4 | 67:32 | 35 | 60 | |
| 2 | 30 | 14 | 8 | 8 | 45:35 | 10 | 50 | |
| 3 | 30 | 14 | 7 | 9 | 48:36 | 12 | 49 | |
| 4 | 30 | 13 | 9 | 8 | 43:33 | 10 | 48 | |
| 5 | 30 | 13 | 8 | 9 | 51:47 | 4 | 47 | |
| 6 | 30 | 12 | 8 | 10 | 34:37 | -3 | 44 | |
| 7 | 30 | 13 | 7 | 10 | 43:37 | 6 | 42 | |
| 8 | 30 | 11 | 8 | 11 | 38:39 | -1 | 41 | |
| 9 | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | -7 | 38 | |
| 10 | 30 | 10 | 7 | 13 | 50:50 | 0 | 37 | |
| 11 | 30 | 9 | 9 | 12 | 32:48 | -16 | 36 | |
| 12 | 30 | 8 | 10 | 12 | 34:39 | -5 | 34 | |
| 13 | 30 | 6 | 14 | 10 | 37:45 | -8 | 32 | |
| 14 | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:41 | -11 | 32 | |
| 15 | 30 | 6 | 13 | 11 | 32:42 | -10 | 31 | |
| 16 | 30 | 4 | 11 | 15 | 32:48 | -16 | 23 |
- Championship round
- Relegation Round
| # | Hình thức National League 25/26, Relegation Round | TC | T | V | Đ | BT | KD | K |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 37 | 14 | 9 | 14 | 66:58 | 8 | 51 | |
| 2 | 37 | 13 | 11 | 13 | 42:44 | -2 | 50 | |
| 3 | 37 | 11 | 12 | 14 | 39:58 | -19 | 45 | |
| 4 | 37 | 9 | 14 | 14 | 42:49 | -7 | 41 | |
| 5 | 37 | 8 | 16 | 13 | 40:48 | -8 | 40 | |
| 6 | 37 | 10 | 10 | 17 | 37:47 | -10 | 40 | |
| 7 | 37 | 7 | 16 | 14 | 44:58 | -14 | 37 | |
| 8 | 37 | 6 | 14 | 17 | 40:61 | -21 | 32 |
- Relegation
Ironi Sportadera Biệt đội
No data for selected season